Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xử phạt" (1)
xử phạt
Tiếng Anh
Động từto punish
Anh ta bị xử phạt vì vi phạm luật giao thông.
He was punished for violating traffic laws.
Từ liên quan "xử phạt" (1)
quy tắc xử phạt

Tiếng Anh
Danh từpenalty rule
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
Anyone who violates will face penalty rules.
Cụm từ "xử phạt" (2)
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
Anyone who violates will face penalty rules.
Anh ta bị xử phạt vì vi phạm luật giao thông.
He was punished for violating traffic laws.
